
Hôm nay, chúng tôi sẽ giới thiệu tới các bạn Ngữ pháp JLPT N2: … として…ない (… to shite… nai). Bài viết này sẽ mang đến cho các bạn cách sử dụng, ý nghĩa, cấu trúc của ngữ pháp, bên cạnh đó là các câu ví dụ trong các trường hợp cụ thể.
Ngữ pháp JLPT N2: … として…ない (… to shite… nai)
- Cách sử dụng
- Câu ví dụ
Cách sử dụng
Ý nghĩa: Không một…
Cấu trúc
Số đếm (đơn vị tối thiểu) + として…ない
Hướng dẫn sử dụng
Diễn tả ý nghĩa “đến mức thấp nhất cũng không, hoàn toàn không…”. Đây là cách nói mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết. Trong văn nói thường dùng 「ひとつもない」.
Câu ví dụ
宿題をした学生は一人としていません。
Không có một học sinh nào làm bài.
しゅくだいをしたがくせいはいちにんとしていません。
Shukudai o shita gakusei wa hitori to shite imasen.
彼の提案に誰一人として反対できませんでした。
Không một ai có thể phản đối đề án của anh ấy.
かれのていあんにだれいちにんとしてはんたいできませんでした。
Kare no teian ni darehitori to shite hantai dekimasendeshita.
Chúng tôi hi vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu hơn về cách sử dụng và ý nghĩa của Ngữ pháp JLPT N2: … として…ない (… to shite… nai). Nếu bạn thích bài viết này, đừng quên bookmark: https://blog.mazii.net vì chúng tôi sẽ quay trở lại với rất nhiều ngữ pháp và từ vựng tiếng Nhật khác.